mae west

/'mei'west/
Học thuật
Thân thiện
mae west

A pilot puts on a mae west before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Áo phao, áo hộ thân (của phi công): Một loại áo phao có thể bơm hơi, được phi công phi hành đoàn sử dụng để nổi trên mặt nước trong trường hợp khẩn cấp. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nữ diễn viên Mae West, do hình dáng của áo phao khi bơm căng gợi nhớ đến đường cong cơ thể của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot quickly inflated his mae west after the emergency landing on water. (Phi công nhanh chóng bơm căng áo phao của mình sau khi hạ cánh khẩn cấp xuống nước.)
    • Before the flight over the ocean, the crew checked their mae wests. (Trước chuyến bay qua đại dương, phi hành đoàn đã kiểm tra các áo phao của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To don a mae west": mặc, đeo áo phao.
    • The safety procedure requires passengers to don their mae wests before takeoff over water. (Quy trình an toàn yêu cầu hành khách đeo áo phao trước khi cất cánh trên mặt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Life jacket / Life vest (n): Áo phao (tên gọi thông thường, không phải từ lóng).
  • Inflatable vest (n): Áo bơm hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Life preserver: Phao cứu sinh.
  • Buoyancy aid: Thiết bị hỗ trợ nổi.
Lưu ý
  • "Mae West" một thuật ngữ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không quân sự hoặc dân dụng lịch sử. Trong ngôn ngữ hàng không hiện đại các hướng dẫn an toàn, thuật ngữ "life vest" hoặc "life jacket" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này cũng tên riêng của một nữ diễn viên nổi tiếng người Mỹ (1892-1980). Khi viết hoa ("Mae West"), trước hết đề cập đến con người. Nghĩa "áo phao" thường được viết thường ("mae west") trong văn bản kỹ thuật hoặc khi dùng như tiếng lóng.
mae west

A pilot puts on a mae west before takeoff.

danh từ
  1. (từ lóng) áo hộ thân (của người lái máy bay)

Từ đồng nghĩa